b. b. king

b. b. king

A musician plays a blues song on a guitar like B. B. King.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - B. B. King tên của một nghệ sĩ guitar ca sĩ nhạc blues người Mỹ, sinh năm 1925. Ông được biết đến như một huyền thoại của dòng nhạc blues, với phong cách chơi guitar độc đáo giọng hát đầy cảm xúc.

dụ sử dụng
  • (B. B. King thường được gọi là "Vua của nhạc Blues".)
  • (Tôi đã nghe một bài hát của B. B. King tối qua.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "B. B. King style": phong cách chơi guitar đặc trưng của B. B. King, thường dùng để chỉ kỹ thuật vibrato bending nốt nhạc.
    • His guitar playing has a distinct B. B. King style. (Cách chơi guitar của anh ấy mang phong cách B. B. King rõ rệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Blues (n): thể loại nhạc blues, dòng nhạc B. B. King nổi tiếng.

    • B. B. King is a master of the blues. (B. B. King bậc thầy của nhạc blues.)
  • King of the Blues (cụm danh từ): biệt danh của B. B. King.

    • He earned the title "King of the Blues" through his contributions. (Ông đã giành được danh hiệu "Vua nhạc Blues" nhờ những đóng góp của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Legendary blues musician: nhạc blues huyền thoại.
  • Guitar virtuoso: nghệ sĩ guitar điêu luyện.
Các cụm từ liên quan
  • B. B. King's signature guitar: cây đàn guitar đặc trưng của B. B. King (thường Gibson ES-355, tên gọi là "Lucille").
    • He played his signature B. B. King's guitar on stage. (Ông chơi cây đàn guitar đặc trưng của B. B. King trên sân khấu.)
Thành ngữ liên quan
  • "The thrill is gone": một trong những bài hát nổi tiếng nhất của B. B. King, thường được dùng để diễn tả cảm giác mất đi sự hứng thú.
    • After the first few months, the thrill is gone from the new job. (Sau vài tháng đầu, sự hứng thú với công việc mới đã biến mất.)